sáng tỏ

  1. (ít dùng) Bright day
    • Trời đã sáng tỏ
      It is already bright day
  2. Clear
    • Sự việc đã sáng tỏ
      The matter is clear

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sáng tỏ
Sự việc đã trở nên sáng tỏ sau cuộc điều tra.